Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả chi tiết
Hiệu năng đỉnh cao 24 nhân 24 luồng: Thuộc thế hệ Intel Core Ultra (Series 2) - Mã Arrow Lake, trang bị 8 nhân hiệu năng cao (P-core) và 16 nhân tiết kiệm điện (E-core). Xung nhịp tối đa đạt 5.7 GHz nhờ công nghệ Intel Thermal Velocity Boost.
Xử lý AI chuyên dụng với NPU tích hợp: Tích hợp bộ xử lý AI Intel AI Boost mang lại hiệu suất 13 TOPS, kết hợp cùng CPU và GPU cho tổng công suất tính toán AI lên đến 36 TOPS, tối ưu hoàn hảo cho các phần mềm làm việc trí tuệ nhân tạo và sáng tạo nội dung.
Đồ họa tích hợp Intel Graphics mạnh mẽ: Tích hợp 4 Xe-core với xung nhịp tối đa 2.0 GHz, hỗ trợ xuất hình độ phân giải 8K@60Hz qua cổng HDMI 2.1 FRL / DisplayPort 2.1, cùng khả năng mã hóa/giải mã chuẩn AV1, H.265 (HEVC), H.264.
Hỗ trợ RAM DDR5 & Chuẩn PCIe 5.0 tiên tiến: Tương thích chuẩn bộ nhớ DDR5 6400 MT/s (dung lượng tối đa 256 GB, hỗ trợ ECC RAM) cùng 24 làn PCIe (hỗ trợ PCIe 5.0/4.0), cho tốc độ truyền dữ liệu vượt trội trên socket mới LGA1851.
| Thông số | Chi tiết |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Tên sản phẩm | Intel Core Ultra 9 285K Box |
| Thương hiệu | Intel |
| Bộ sưu tập sản phẩm | Intel Core Ultra Processors (Series 2) |
| Tên mã (Codename) | Arrow Lake |
| Socket hỗ trợ | FCLGA1851 |
| Tiến trình sản xuất | TSMC N3B |
| Ngày phát hành | Quý 4 / 2024 |
| HIỆU NĂNG CPU | |
| Số nhân / Số luồng | 24 Nhân / 24 Luồng (8 P-core + 16 E-core) |
| Tần số Turbo tối đa | 5.7 GHz (Intel Thermal Velocity Boost) |
| Tần số Intel Turbo Boost Max 3.0 | 5.6 GHz |
| Tần số Turbo tối đa P-core / E-core | P-core: 5.5 GHz / E-core: 4.6 GHz |
| Tần số Cơ bản P-core / E-core | P-core: 3.7 GHz / E-core: 3.2 GHz |
| Bộ nhớ đệm L3 (Intel Smart Cache) | 36 MB |
| Tổng bộ nhớ đệm L2 | 40 MB |
| Công suất cơ bản (PBP) | 125 W |
| Công suất Turbo tối đa (MTP) | 250 W |
| BỘ XỬ LÝ AI (NPU) | |
| Tên NPU | Intel AI Boost |
| Hiệu năng NPU TOPS (Int8) | 13 TOPS |
| Tổng hiệu năng AI toàn hệ thống | 36 TOPS (Int8) |
| Hỗ trợ khung phần mềm AI | OpenVINO, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN |
| THÔNG SỐ BỘ NHỚ RAM | |
| Dung lượng RAM tối đa | 256 GB |
| Chuẩn RAM hỗ trợ | DDR5 lên đến 6400 MT/s |
| Số kênh bộ nhớ | 2 Kênh (Dual Channel) |
| Hỗ trợ bộ nhớ ECC | Có |
| ĐỒ HỌA TÍCH HỢP (GPU) | |
| Tên đồ họa | Intel Graphics |
| Số nhân đồ họa (Xe-core) | 4 Xe-core |
| Tần số cơ bản / Động tối đa | 300 MHz / 2.0 GHz |
| Hiệu năng GPU TOPS (Int8) | 8 TOPS |
| Độ phân giải tối đa | HDMI 2.1 FRL: 7680 x 4320 @ 60Hz / DP 2.1: 7680 x 4320 @ 60Hz |
| Số màn hình hỗ trợ tối đa | 4 màn hình |
| KHẢ NĂNG MỞ RỘNG & BẢO MẬT | |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 5.0 và PCIe 4.0 (Tối đa 24 làn) |
| Cấu hình PCIe hỗ trợ | Tối đa 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4 |
| Hỗ trợ Intel Thunderbolt 4 | Có |
| Công nghệ bảo mật doanh nghiệp | Intel vPro Enterprise, Intel Active Management (AMT), Intel OS Guard |
Yêu cầu Socket & Mainboard: CPU Intel Core Ultra 9 285K sử dụng socket mới LGA1851, chỉ tương thích với các dòng mainboard chipset Series 800 (như Z890) và không tương thích với các mainboard socket LGA1700 thế hệ trước.
Lựa chọn tản nhiệt: Sản phẩm là dạng Box không kèm tản nhiệt. Với công suất Turbo Tối đa lên đến 250W, người dùng nên trang bị hệ thống tản nhiệt nước AIO 360mm chất lượng cao để đảm bảo hiệu năng và nhiệt độ tối ưu.
Đồ họa & Hệ điều hành: Tích hợp bộ xử lý AI (NPU) và đồ họa Intel Graphics thế hệ mới, tối ưu hiệu năng tốt nhất trên hệ điều hành Windows 11 64-bit.