Nhân Trần PC

google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

086 234 8695

CPU Intel Core Ultra 9 285K Box Hãng - LGA1851, 24C24T, 3.7-5.5Ghz, 36MB, Intel Graphics



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. ĐIỂM NỔI BẬT KHÔNG THỂ BỎ QUA

  • Hiệu năng đỉnh cao 24 nhân 24 luồng: Thuộc thế hệ Intel Core Ultra (Series 2) - Mã Arrow Lake, trang bị 8 nhân hiệu năng cao (P-core) và 16 nhân tiết kiệm điện (E-core). Xung nhịp tối đa đạt 5.7 GHz nhờ công nghệ Intel Thermal Velocity Boost.

  • Xử lý AI chuyên dụng với NPU tích hợp: Tích hợp bộ xử lý AI Intel AI Boost mang lại hiệu suất 13 TOPS, kết hợp cùng CPU và GPU cho tổng công suất tính toán AI lên đến 36 TOPS, tối ưu hoàn hảo cho các phần mềm làm việc trí tuệ nhân tạo và sáng tạo nội dung.

  • Đồ họa tích hợp Intel Graphics mạnh mẽ: Tích hợp 4 Xe-core với xung nhịp tối đa 2.0 GHz, hỗ trợ xuất hình độ phân giải 8K@60Hz qua cổng HDMI 2.1 FRL / DisplayPort 2.1, cùng khả năng mã hóa/giải mã chuẩn AV1, H.265 (HEVC), H.264.

  • Hỗ trợ RAM DDR5 & Chuẩn PCIe 5.0 tiên tiến: Tương thích chuẩn bộ nhớ DDR5 6400 MT/s (dung lượng tối đa 256 GB, hỗ trợ ECC RAM) cùng 24 làn PCIe (hỗ trợ PCIe 5.0/4.0), cho tốc độ truyền dữ liệu vượt trội trên socket mới LGA1851.

2. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thông sốChi tiết
THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩmIntel Core Ultra 9 285K Box
Thương hiệuIntel
Bộ sưu tập sản phẩmIntel Core Ultra Processors (Series 2)
Tên mã (Codename)Arrow Lake
Socket hỗ trợFCLGA1851
Tiến trình sản xuấtTSMC N3B
Ngày phát hànhQuý 4 / 2024
HIỆU NĂNG CPU
Số nhân / Số luồng24 Nhân / 24 Luồng (8 P-core + 16 E-core)
Tần số Turbo tối đa5.7 GHz (Intel Thermal Velocity Boost)
Tần số Intel Turbo Boost Max 3.05.6 GHz
Tần số Turbo tối đa P-core / E-coreP-core: 5.5 GHz / E-core: 4.6 GHz
Tần số Cơ bản P-core / E-coreP-core: 3.7 GHz / E-core: 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm L3 (Intel Smart Cache)36 MB
Tổng bộ nhớ đệm L240 MB
Công suất cơ bản (PBP)125 W
Công suất Turbo tối đa (MTP)250 W
BỘ XỬ LÝ AI (NPU)
Tên NPUIntel AI Boost
Hiệu năng NPU TOPS (Int8)13 TOPS
Tổng hiệu năng AI toàn hệ thống36 TOPS (Int8)
Hỗ trợ khung phần mềm AIOpenVINO, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
THÔNG SỐ BỘ NHỚ RAM
Dung lượng RAM tối đa256 GB
Chuẩn RAM hỗ trợDDR5 lên đến 6400 MT/s
Số kênh bộ nhớ2 Kênh (Dual Channel)
Hỗ trợ bộ nhớ ECCCó
ĐỒ HỌA TÍCH HỢP (GPU)
Tên đồ họaIntel Graphics
Số nhân đồ họa (Xe-core)4 Xe-core
Tần số cơ bản / Động tối đa300 MHz / 2.0 GHz
Hiệu năng GPU TOPS (Int8)8 TOPS
Độ phân giải tối đaHDMI 2.1 FRL: 7680 x 4320 @ 60Hz / DP 2.1: 7680 x 4320 @ 60Hz
Số màn hình hỗ trợ tối đa4 màn hình
KHẢ NĂNG MỞ RỘNG & BẢO MẬT
Phiên bản PCI ExpressPCIe 5.0 và PCIe 4.0 (Tối đa 24 làn)
Cấu hình PCIe hỗ trợTối đa 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Hỗ trợ Intel Thunderbolt 4Có
Công nghệ bảo mật doanh nghiệpIntel vPro Enterprise, Intel Active Management (AMT), Intel OS Guard

3. LƯU Ý TƯƠNG THÍCH & SỬ DỤNG

  • Yêu cầu Socket & Mainboard: CPU Intel Core Ultra 9 285K sử dụng socket mới LGA1851, chỉ tương thích với các dòng mainboard chipset Series 800 (như Z890) và không tương thích với các mainboard socket LGA1700 thế hệ trước.

  • Lựa chọn tản nhiệt: Sản phẩm là dạng Box không kèm tản nhiệt. Với công suất Turbo Tối đa lên đến 250W, người dùng nên trang bị hệ thống tản nhiệt nước AIO 360mm chất lượng cao để đảm bảo hiệu năng và nhiệt độ tối ưu.

  • Đồ họa & Hệ điều hành: Tích hợp bộ xử lý AI (NPU) và đồ họa Intel Graphics thế hệ mới, tối ưu hiệu năng tốt nhất trên hệ điều hành Windows 11 64-bit.