Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả chi tiết
Tên bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 9 285K
Tên mã kiến trúc: Arrow Lake (Intel Core Ultra Processors - Series 2)
Phân khúc: Desktop (Máy tính để bàn)
Socket hỗ trợ: FCLGA1851
Tiến trình sản xuất (Litografi): TSMC N3B
Kích thước gói: 45 mm x 37.5 mm
Thời gian ra mắt: Quý 4 năm 2024 (Q4'24)
Tổng số lõi (Cores): 24 lõi
Số lõi hiệu năng cao (P-core): 8 lõi
Số lõi tiết kiệm điện (E-core): 16 lõi
Tổng số luồng (Threads): 24 luồng (Lưu ý: Kiến trúc này không hỗ trợ công nghệ Siêu phân luồng - Hyper-Threading).
Xung nhịp (Tần số) P-core: Cơ bản 3.7 GHz | Turbo tối đa 5.5 GHz
Xung nhịp (Tần số) E-core: Cơ bản 3.2 GHz | Turbo tối đa 4.6 GHz
Tần số Turbo tối đa của CPU: 5.7 GHz (Đạt được qua công nghệ Intel® Thermal Velocity Boost)
Bộ nhớ đệm (Cache):
L2 Cache: 40 MB
L3 Cache (Intel® Smart Cache): 36 MB
Loại bộ nhớ hỗ trợ: Tốc độ lên đến DDR5 6400 MT/s
Dung lượng RAM tối đa: 256 GB
Số kênh bộ nhớ: 2 kênh (Dual Channel)
Hỗ trợ RAM ECC: Có (Tùy thuộc vào mainboard)
Tên đồ họa: Intel® Graphics
Kiến trúc: 4 nhân đồ họa cao cấp (4 Xe-cores)
Xung nhịp đồ họa: Cơ bản 300 MHz | Động tối đa 2 GHz
Số màn hình hỗ trợ: Tối đa 4 màn hình cùng lúc
Cổng xuất hình hỗ trợ từ CPU: eDP 1.4b, DisplayPort 2.1 (UHBR20), HDMI 2.1 (FRL)
Độ phân giải tối đa:
Qua HDMI: 7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL) hoặc 4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
Qua DisplayPort: 7680 x 4320 @ 60Hz
Tính năng giải mã phần cứng: Hỗ trợ tăng tốc phần cứng cho các định dạng mã hóa/giải mã video H.264, H.265 (HEVC), và AV1; tích hợp tính năng đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® Quick Sync.
Tổng hiệu năng AI tối đa toàn hệ thống (Total TOPS): 36 TOPS
Xử lý AI trên NPU (Intel® AI Boost): Đạt 13 TOPS (Hỗ trợ tính năng thưa thớt - Sparsity và Hiệu ứng Windows Studio).
Xử lý AI trên GPU: Đạt 8 TOPS
Khung phần mềm AI được hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN/WebGPU.
Phiên bản PCI Express: Hỗ trợ song song PCIe 5.0 và PCIe 4.0
Tổng số làn PCIe tối đa từ CPU: 24 làn (24 lanes)
Cấu hình phân chia làn PCIe cho GPU/SSD: Lên đến 1x16+2x4, 2x8+2x4, hoặc 1x8+4x4
Kết nối Chipset (DMI): Phiên bản DMI 4 với số làn tối đa là 8 làn (8 lanes)
Hỗ trợ Intel® Thunderbolt™ 4: Có tích hợp sẵn.
Công suất tiêu thụ cơ bản (TDP): 125 W
Công suất Turbo tối đa (PL2): 250 W
Nhiệt độ vận hành tối đa cho phép (Tjunction): 105 °C
Giải pháp kiểm soát luồng phần cứng: Intel® Thread Director (Tối ưu hóa phân phối tác vụ giữa lõi P và lõi E).
Quản lý doanh nghiệp: Đạt tiêu chuẩn Intel vPro® Enterprise, tích hợp các công nghệ quản lý từ xa nâng cao như Intel® Active Management (AMT), Intel® Standard Manageability (ISM), One-Click Recovery và Remote Platform Erase (RPE).
Bảo mật phần cứng & Mã hóa: Tích hợp công nghệ phát hiện mối đe dọa Intel® TDT, mã hóa toàn bộ bộ nhớ (Total Memory Encryption - Multi Key), khóa bảo mật phần cứng, chống thực thi mã độc mã nguồn mã hóa (Intel® OS Guard, Boot Guard), và công nghệ chống tấn công luồng điều khiển (Control-flow Enforcement Technology).
Công nghệ ảo hóa: Hỗ trợ đầy đủ các tập lệnh ảo hóa cao cấp bao gồm Intel® VT-x, VT-d, VT-x với bảng trang mở rộng (EPT) và công nghệ ảo hóa có bảo vệ chuyển hướng Intel® VT-rp.