Nhân Trần PC

google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

086 234 8695

CPU Intel Core Ultra 9 285K Box Chính Hãng



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. Thông tin tổng quan & Phân khúc

  • Tên bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 9 285K

  • Tên mã kiến trúc: Arrow Lake (Intel Core Ultra Processors - Series 2)

  • Phân khúc: Desktop (Máy tính để bàn)

  • Socket hỗ trợ: FCLGA1851

  • Tiến trình sản xuất (Litografi): TSMC N3B

  • Kích thước gói: 45 mm x 37.5 mm

  • Thời gian ra mắt: Quý 4 năm 2024 (Q4'24)

2. Thông số xung nhịp & Kiến trúc lõi

  • Tổng số lõi (Cores): 24 lõi

    • Số lõi hiệu năng cao (P-core): 8 lõi

    • Số lõi tiết kiệm điện (E-core): 16 lõi

  • Tổng số luồng (Threads): 24 luồng (Lưu ý: Kiến trúc này không hỗ trợ công nghệ Siêu phân luồng - Hyper-Threading).

  • Xung nhịp (Tần số) P-core: Cơ bản 3.7 GHz | Turbo tối đa 5.5 GHz

  • Xung nhịp (Tần số) E-core: Cơ bản 3.2 GHz | Turbo tối đa 4.6 GHz

  • Tần số Turbo tối đa của CPU: 5.7 GHz (Đạt được qua công nghệ Intel® Thermal Velocity Boost)

  • Bộ nhớ đệm (Cache):

    • L2 Cache: 40 MB

    • L3 Cache (Intel® Smart Cache): 36 MB

3. Thông số bộ nhớ (RAM)

  • Loại bộ nhớ hỗ trợ: Tốc độ lên đến DDR5 6400 MT/s

  • Dung lượng RAM tối đa: 256 GB

  • Số kênh bộ nhớ: 2 kênh (Dual Channel)

  • Hỗ trợ RAM ECC: Có (Tùy thuộc vào mainboard)

4. Thông số đồ họa tích hợp (GPU)

  • Tên đồ họa: Intel® Graphics

  • Kiến trúc: 4 nhân đồ họa cao cấp (4 Xe-cores)

  • Xung nhịp đồ họa: Cơ bản 300 MHz | Động tối đa 2 GHz

  • Số màn hình hỗ trợ: Tối đa 4 màn hình cùng lúc

  • Cổng xuất hình hỗ trợ từ CPU: eDP 1.4b, DisplayPort 2.1 (UHBR20), HDMI 2.1 (FRL)

  • Độ phân giải tối đa:

    • Qua HDMI: 7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL) hoặc 4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)

    • Qua DisplayPort: 7680 x 4320 @ 60Hz

  • Tính năng giải mã phần cứng: Hỗ trợ tăng tốc phần cứng cho các định dạng mã hóa/giải mã video H.264, H.265 (HEVC), và AV1; tích hợp tính năng đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® Quick Sync.

5. Hiệu năng xử lý AI (NPU & TOPS)

  • Tổng hiệu năng AI tối đa toàn hệ thống (Total TOPS): 36 TOPS

  • Xử lý AI trên NPU (Intel® AI Boost): Đạt 13 TOPS (Hỗ trợ tính năng thưa thớt - Sparsity và Hiệu ứng Windows Studio).

  • Xử lý AI trên GPU: Đạt 8 TOPS

  • Khung phần mềm AI được hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN/WebGPU.

6. Khả năng mở rộng (PCIe & Kết nối ngoại vi)

  • Phiên bản PCI Express: Hỗ trợ song song PCIe 5.0 và PCIe 4.0

  • Tổng số làn PCIe tối đa từ CPU: 24 làn (24 lanes)

  • Cấu hình phân chia làn PCIe cho GPU/SSD: Lên đến 1x16+2x4, 2x8+2x4, hoặc 1x8+4x4

  • Kết nối Chipset (DMI): Phiên bản DMI 4 với số làn tối đa là 8 làn (8 lanes)

  • Hỗ trợ Intel® Thunderbolt™ 4: Có tích hợp sẵn.

7. Điện năng, Nhiệt độ & Quản lý hệ thống

  • Công suất tiêu thụ cơ bản (TDP): 125 W

  • Công suất Turbo tối đa (PL2): 250 W

  • Nhiệt độ vận hành tối đa cho phép (Tjunction): 105 °C

  • Giải pháp kiểm soát luồng phần cứng: Intel® Thread Director (Tối ưu hóa phân phối tác vụ giữa lõi P và lõi E).

8. Bảo mật & Công nghệ doanh nghiệp (Intel vPro® Enterprise)

  • Quản lý doanh nghiệp: Đạt tiêu chuẩn Intel vPro® Enterprise, tích hợp các công nghệ quản lý từ xa nâng cao như Intel® Active Management (AMT), Intel® Standard Manageability (ISM), One-Click Recovery và Remote Platform Erase (RPE).

  • Bảo mật phần cứng & Mã hóa: Tích hợp công nghệ phát hiện mối đe dọa Intel® TDT, mã hóa toàn bộ bộ nhớ (Total Memory Encryption - Multi Key), khóa bảo mật phần cứng, chống thực thi mã độc mã nguồn mã hóa (Intel® OS Guard, Boot Guard), và công nghệ chống tấn công luồng điều khiển (Control-flow Enforcement Technology).

  • Công nghệ ảo hóa: Hỗ trợ đầy đủ các tập lệnh ảo hóa cao cấp bao gồm Intel® VT-x, VT-d, VT-x với bảng trang mở rộng (EPT) và công nghệ ảo hóa có bảo vệ chuyển hướng Intel® VT-rp.