Nhân Trần PC

google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

086 234 8695

CPU Intel Core i5 12400F Tray Chính Hãng



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. Thông tin tổng quan & Phân khúc

  • Tên bộ xử lý: Intel® Core™ i5-12400F

  • Tên mã kiến trúc: Alder Lake (Intel Core i5 thế hệ thứ 12)

  • Phân khúc: Desktop (Máy tính để bàn)

  • Socket hỗ trợ: FCLGA1700

  • Tiến trình sản xuất (Thuật in thạch bản): Intel 7

  • Kích thước gói: 45.0 mm x 37.5 mm

  • Thời gian ra mắt: Quý 1 năm 2022 (Q1'22)

2. Thông số xung nhịp & Kiến trúc lõi

  • Tổng số lõi (Cores): 6 lõi

    • Số lõi hiệu năng cao (P-core): 6 lõi

    • Số lõi tiết kiệm điện (E-core): 0 lõi

  • Tổng số luồng (Threads): 12 luồng (Hỗ trợ công nghệ Siêu phân luồng Intel® - Hyper-Threading).

  • Xung nhịp (Tần số) P-core: Cơ bản 2.50 GHz | Turbo tối đa 4.40 GHz

  • Bộ nhớ đệm (Cache):

    • L2 Cache: 7.5 MB

    • L3 Cache (Intel® Smart Cache): 18 MB

3. Thông số bộ nhớ (RAM)

  • Loại bộ nhớ hỗ trợ: Hỗ trợ song song hai loại RAM (tùy thuộc vào bo mạch chủ):

    • Lên đến DDR5 4800 MT/s

    • Lên đến DDR4 3200 MT/s

  • Dung lượng RAM tối đa: 128 GB

  • Số kênh bộ nhớ: 2 kênh (Dual Channel)

  • Băng thông bộ nhớ tối đa: 76.8 GB/s

4. Khả năng mở rộng (PCIe & Kết nối ngoại vi)

  • Phiên bản PCI Express: Hỗ trợ PCIe 5.0 và PCIe 4.0

  • Tổng số làn PCIe tối đa từ CPU: 20 làn (20 lanes)

  • Cấu hình phân chia làn PCIe cho GPU/SSD: Lên đến 1x16+4 hoặc 2x8+4

  • Kết nối Chipset (DMI): Phiên bản DMI 4.0 với số làn tối đa là 8 làn (8 lanes)

  • Khả năng mở rộng cấu hình CPU: Tối đa 1 CPU trên mỗi bo mạch chủ (1S Only)

Lưu ý quan trọng về Đồ họa: Ký tự "F" trong tên mã (i5-12400F) biểu thị bộ xử lý này không tích hợp chip đồ họa onboard (iGPU). Bạn bắt buộc phải sử dụng card đồ họa rời (VGA) để xuất hình ảnh.

5. Điện năng, Nhiệt độ & Quản lý hệ thống

  • Công suất tiêu thụ cơ bản (TDP): 65 W

  • Công suất Turbo tối đa: 117 W

  • Nhiệt độ vận hành tối đa cho phép (TJUNCTION): 100 °C

  • Thông số giải pháp nhiệt: PCG 2020C

6. Các công nghệ tiên tiến & Xử lý AI

  • Công nghệ tăng tốc xung nhịp: Intel® Turbo Boost 2.0, Công nghệ Intel® Speed Shift.

  • Tăng tốc xử lý AI & Học sâu: Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost), Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0.

  • Hỗ trợ lưu trữ nâng cao: Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™, Intel® Volume Management Device (VMD) giúp quản lý và tối ưu hóa ổ cứng.

  • Tập lệnh mở rộng: Intel® 64-bit, Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2.

7. Bảo mật & Độ tin cậy

  • Quản lý hệ thống: Intel® Standard Manageability (ISM).

  • Bảo mật phần cứng: Khóa bảo mật (Secure Key), Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®, Intel® AES New Instructions (mã hóa dữ liệu nhanh), Intel® OS Guard, Intel® Boot Guard (bảo vệ quá trình khởi động hệ thống), Bit vô hiệu hoá thực thi.

  • Công nghệ ảo hóa: Hỗ trợ đầy đủ các tập lệnh ảo hóa cao cấp bao gồm Intel® VT-x, VT-d, và VT-x với bảng trang mở rộng (EPT).