Nhân Trần PC

google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

086 234 8695

Mainboard Gigabyte X870E AORUS PRO ICE DDR5



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. Thông tin chung & Nền tảng cốt lõi

  • Model: X870E AORUS PRO ICE (Rev. 1.0)

  • Kích thước (Form Factor): ATX (30.5 cm x 24.4 cm)

  • Socket: AMD AM5

  • Chipset: AMD X870E

  • Hỗ trợ CPU: AMD Ryzen™ dòng 9000, 8000 và 7000 Series.

  • Hệ điều hành: Hỗ trợ Windows 11 64-bit (Lưu ý: Tính năng Wi-Fi 7 yêu cầu bản Windows 11 SV3 và không hỗ trợ Windows 10).

  • Thông số BIOS: 1 x 256 Mbit flash, sử dụng bản quyền phần mềm AMI UEFI BIOS.

2. Bộ nhớ (RAM)

  • Số khe cắm: 4 x khe DDR5 DIMM (Hỗ trợ kiến trúc Kênh đôi - Dual Channel).

  • Dung lượng tối đa: 256 GB (Tối đa 64 GB cho mỗi khe cắm).

  • Tốc độ (Băng thông): Hỗ trợ từ mức cơ bản 4400 MT/s lên đến 8200+ MT/s (Ép xung - OC).

  • Loại RAM hỗ trợ: Non-ECC Un-buffered DIMM (1Rx8/2Rx8/1Rx16).

  • Công nghệ hỗ trợ: Ép xung cấu hình AMD EXPO™ và Intel XMP.

3. Khe cắm mở rộng (Expansion Slots)

Băng thông khe cắm card đồ họa chính phụ thuộc trực tiếp vào loại CPU lắp đặt:

  • 1 x Khe PCI Express x16 (Chính - tích hợp trong CPU):

    • Với CPU Ryzen™ 9000/7000: Chạy ở chế độ PCIe 5.0 x16. (Lưu ý: Sẽ giảm xuống chế độ x8 nếu cắm đồng thời ổ cứng vào khe M2B_CPU hoặc M2C_CPU do chia sẻ băng thông).

    • Với CPU Ryzen™ 8000 (Phoenix 1): Chạy ở chế độ PCIe 4.0 x8.

    • Với CPU Ryzen™ 8000 (Phoenix 2): Chạy ở chế độ PCIe 4.0 x4.

  • Các khe mở rộng từ Chipset:

    • 1 x Khe PCI Express x16 (PCIEX4_1): Chạy ở chế độ PCIe 4.0 x4.

    • 1 x Khe PCI Express x16 (PCIEX4_2): Chạy ở chế độ PCIe 3.0 x4.

4. Giao diện lưu trữ (Storage) & Công nghệ RAID

Hỗ trợ tối đa 4 x khe M.24 x cổng SATA 6Gb/s:

  • Khe M.2 từ CPU:

    • M2A_CPU (Type 25110/22110/2580/2280): Hỗ trợ PCIe 5.0 x4/x2 (Ryzen 9000/7000) hoặc PCIe 4.0 x4/x2 (Ryzen 8000).

    • M2B_CPU & M2C_CPU (Type 22110/2280): Hỗ trợ PCIe 5.0 x4/x2 (Bị tắt hoàn toàn nếu dùng CPU Ryzen™ 8000).

  • Khe M.2 từ Chipset:

    • M2D_SB (Type 22110/2280): Hỗ trợ PCIe 4.0 x4/x2.

  • Cổng SATA: 4 x SATA 6Gb/s.

  • Hỗ trợ RAID: * Ổ cứng NVMe SSD: RAID 0, RAID 1, RAID 5 (Chỉ áp dụng với Ryzen 9000), RAID 10.

    • Ổ cứng SATA: RAID 0, RAID 1, RAID 10.

5. Kết nối ngoại vi & Khả năng xuất hình (I/O Panels)

Khả năng xuất hình (Đồ họa tích hợp)

  • Mặt sau: * 2 x Cổng USB4® Type-C® (Hỗ trợ xuất hình DisplayPort 1.4, HDR, tối đa 3840x2160 @ 240 Hz).

    • 1 x Cổng HDMI (Hỗ trợ chuẩn HDMI 2.1, HDCP 2.3, tối đa 4096x2160 @ 60 Hz).

  • Mặt trước (Nội bộ): 1 x Cổng HDMI nội bộ (Hỗ trợ chuẩn HDMI 1.4, tối đa 1920x1080 @ 30 Hz - dùng cho màn hình phụ trong case).

Kết nối mạng & Không dây

  • Mạng dây: 1 x Cổng Realtek® 2.5GbE LAN (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps).

  • Mạng không dây: Qualcomm® Wi-Fi 7 QCNCM865 (Hỗ trợ các băng tần 2.4/5/6 GHz, băng thông 320MHz).

  • Bluetooth: Phiên bản Bluetooth 5.4.

Hệ thống cổng USB (Tổng cộng 17 cổng)

  • Mặt sau (11 cổng): 2 x USB4® Type-C | 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (Màu đỏ) | 4 x USB 3.2 Gen 1 Type-A | 2 x USB 2.0/1.1.

  • Chân cắm nội bộ (6 cổng): 1 x Chân USB Type-C (Hỗ trợ USB 3.2 Gen 2x2) | 2 x Chân USB 3.2 Gen 1 (Hỗ trợ thêm 4 cổng) | 2 x Chân USB 2.0/1.1 (Hỗ trợ thêm 4 cổng).

Âm thanh (Audio)

  • Chip giải mã Realtek® ALC1220 CODEC (High Definition Audio, hỗ trợ hệ thống từ 2 đến 7.1-channel).

  • Đầu ra Line-out mặt sau hỗ trợ âm thanh định dạng DSD.

  • Có 1 x Cổng quang S/PDIF Out và 2 x Giắc cắm âm thanh tiêu chuẩn ở mặt sau.

6. Các cổng kết nối và Chức năng nội bộ (Internal I/O)

  • Nguồn điện: 1 x Đầu nguồn chính 24-pin ATX, 2 x Đầu nguồn 8-pin ATX 12V.

  • Tản nhiệt (Quạt/Bơm): 1 x Chân quạt CPU, 1 x Chân quạt CPU/Bơm nước tản nhiệt, 4 x Chân quạt hệ thống, 2 x Chân quạt hệ thống/Bơm nước tản nhiệt.

  • Đèn LED: 3 x Chân cắm LED Addressable RGB Gen2, 1 x Chân cắm LED RGB tiêu chuẩn.

  • Nút bấm & Chân cắm tiện ích: Nút Nguồn vật lý (Power), Nút Reset vật lý, 1 x Chân cắm cảm biến tiếng ồn (Noise detection), 2 x Chân cắm cảm biến nhiệt độ, 1 x Chân cắm xóa CMOS (Clear CMOS jumper), 1 x Chân cắm chân bảo mật TPM (Chỉ dành cho module GC-TPM2.0 SPI V2).

7. Tính năng đặc trưng & Quản lý phần cứng

  • Theo dõi phần cứng: Chip I/O điều khiển iTE®, hỗ trợ đo điện áp, nhiệt độ, tốc độ quạt, cảnh báo quạt lỗi, điều khiển tốc độ quạt/bơm, đo lưu lượng nước tản nhiệt và phát hiện tiếng ồn.

  • Tính năng độc quyền GIGABYTE:

    • Nút Q-Flash Plus ở mặt sau (Hỗ trợ cập nhật BIOS không cần lắp CPU, RAM, Card đồ họa).

    • Hỗ trợ phần mềm quản lý hệ sinh thái GIGABYTE Control Center (GCC) và phần mềm Smart Backup.