Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả chi tiết
1. Thông số tổng quan & Nền tảng cơ bản
Model: X870 EAGLE WIFI7 (Hỗ trợ các phiên bản phần cứng Rev. 1.x)
Kích thước (Form Factor): ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
Socket: AMD AM5
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen™ dòng 9000, 8000 và 7000 Series
Hệ điều hành: Windows 11 64-bit (Yêu cầu phiên bản Windows 11 SV3 để sử dụng đầy đủ tính năng Wi-Fi 7; không có trình điều khiển cho Windows 10)
Thông số BIOS: 1 x 256 Mbit flash, sử dụng bản quyền AMI UEFI BIOS
Số khe cắm: 4 x khe DDR5 DIMM (Hỗ trợ kiến trúc kênh đôi - Dual channel)
Dung lượng tối đa: 256 GB (Tối đa 64 GB cho mỗi thanh RAM)
Tốc độ tối đa: Hỗ trợ từ dải cơ bản 4400 MT/s lên đến 8200+ MT/s (Ép xung - OC)
Loại RAM: Non-ECC Un-buffered DIMM (Hỗ trợ các cấu trúc chip 1Rx8/2Rx8/1Rx16)
Công nghệ tích hợp: Hỗ trợ cấu hình ép xung AMD EXPO™ và Intel XMP
Băng thông của khe cắm đồ họa chính phụ thuộc trực tiếp vào dòng CPU được lắp đặt:
1 x Khe PCI Express x16 chính (PCIEX16 - tích hợp trong CPU):
Với CPU Ryzen™ 9000 / 7000: Chạy ở chế độ PCIe 5.0 x16 (Không bị chia sẻ băng thông với khe M.2 nào).
Với CPU Ryzen™ 8000 (Phoenix 1): Chạy ở chế độ PCIe 4.0 x8.
Với CPU Ryzen™ 8000 (Phoenix 2): Chạy ở chế độ PCIe 4.0 x4.
Các khe mở rộng phụ từ Chipset:
2 x Khe PCI Express x16 (PCIEX1_1 và PCIEX1_2): Cả hai khe đều chạy ở chế độ PCIe 3.0 x1.
Bo mạch chủ hỗ trợ tối đa 3 x khe M.2 (Socket 3, M key) và 4 x cổng SATA 6Gb/s:
Khe M.2 từ CPU:
M2A_CPU (Hỗ trợ kích thước ổ từ 2280 đến 25110): Chạy PCIe 5.0 x4/x2 (Khi dùng Ryzen 9000/7000) hoặc PCIe 4.0 x4/x2 (Khi dùng Ryzen 8000).
Khe M.2 từ Chipset (Hỗ trợ kích thước ổ từ 2280 đến 25110):
M2C_SB: Chạy PCIe 4.0 x2.
M2B_SB: Chạy PCIe 4.0 x4/x2.
Lưu ý chia sẻ băng thông: Khe M2B_SB dùng chung băng thông với khe M2C_SB. Nếu khe M2C_SB có gắn ổ cứng PCIe, khe M2B_SB sẽ bị giới hạn băng thông, chạy tối đa ở chế độ PCIe 4.0 x2.
Cổng SATA: 4 x SATA 6Gb/s.
Hỗ trợ RAID: * Ổ cứng NVMe M.2: RAID 0, RAID 1, RAID 5 (Chỉ khả dụng với CPU Ryzen 9000), RAID 10.
Ổ cứng SATA: RAID 0, RAID 1, RAID 10.
2 x Cổng USB4® Type-C® ở mặt sau (Hỗ trợ xuất hình chuẩn DisplayPort 1.4, HDR, tối đa 3840x2160 @ 240 Hz).
1 x Cổng HDMI ở mặt sau (Hỗ trợ chuẩn HDMI 2.1, HDCP 2.3, HDR, tối đa 4096x2160 @ 60 Hz).
Mạng dây (LAN): 1 x Cổng Realtek® 2.5GbE LAN (2.5 Gbps/1000 Mbps/100 Mbps).
Mạng không dây (Wi-Fi 7 & Bluetooth 5.4):
Bản phần cứng Rev 1.0: Sử dụng card MediaTek Wi-Fi 7 MT7925 (Băng thông 160MHz).
Bản phần cứng Rev 1.1: Sử dụng card Realtek® Wi-Fi 7 RTL8922AE (Băng thông 160MHz).
Cả hai phiên bản đều hỗ trợ 3 băng tần (2.4/5/6 GHz) và kết nối Bluetooth 5.4.
Cổng kết nối mặt sau (12 cổng): 2 x USB4® Type-C | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (Màu đỏ) | 3 x USB 3.2 Gen 1 Type-A | 4 x USB 2.0/1.1.
Chân cắm mở rộng mặt trước (5 cổng): 1 x Đầu cắm USB Type-C (Hỗ trợ USB 3.2 Gen 2x2) | 1 x Đầu cắm USB 3.2 Gen 1 (Mở rộng thêm 2 cổng) | 2 x Đầu cắm USB 2.0/1.1 (Mở rộng thêm 4 cổng).
Chip giải mã Realtek® Audio CODEC (Âm thanh High Definition từ 2 đến 7.1-channel).
Mặt sau trang bị 3 x giắc cắm âm thanh tiêu chuẩn.
Nguồn điện: 1 x Đầu nguồn chính 24-pin ATX, 1 x Đầu nguồn 8-pin ATX 12V, 1 x Đầu nguồn phụ 4-pin ATX 12V.
Hệ thống tản nhiệt: 1 x Chân quạt CPU, 1 x Chân quạt CPU/Bơm tản nhiệt nước, 4 x Chân quạt hệ thống (Tất cả đều là chân 4-pin).
Hệ thống đèn LED: 3 x Chân cắm LED Addressable RGB Gen2, 1 x Chân cắm LED RGB tiêu chuẩn.
Nút bấm & Tiện ích khác: Nút Nguồn vật lý (Power), Nút Reset vật lý, 1 x Chân cắm bảo mật TPM (Chỉ dành cho các module dòng GC-TPM2.0 SPI), 1 x Chân cắm Reset jumper, 1 x Chân cắm Clear CMOS, 1 x Chân cắm âm thanh mặt trước.
Theo dõi phần cứng: Kiểm soát thông qua chip iTE® I/O. Hỗ trợ đo điện áp, đo nhiệt độ, phát hiện và kiểm soát tốc độ quạt/bơm tản nhiệt nước, đo lưu lượng dòng chảy chất lỏng và đưa ra cảnh báo khi quạt lỗi.
Tính năng độc quyền của GIGABYTE:
Nút Q-Flash Plus ở mặt sau (Cho phép cập nhật BIOS nhanh bằng USB mà không cần lắp CPU, RAM hay Card đồ họa).
Hỗ trợ bộ phần mềm quản lý hệ sinh thái GIGABYTE Control Center (GCC) và phần mềm sao lưu Smart Backup.