Đăng nhập bằng Google
Giỏ hàng

Số lượng
Mô tả chi tiết
Bá chủ hiệu năng Gaming với 2nd Gen 3D V-Cache: Trang bị bộ nhớ đệm L3 lên tới 96MB kết hợp công nghệ 3D V-Cache thế hệ thứ 2 giúp giảm độ trễ tối đa, mang lại tốc độ khung hình (FPS) mượt mà đỉnh cao trong mọi tựa game AAA và Esport.
Kiến trúc Zen 5 tiến trình TSMC 4nm: Sản xuất trên tiến trình 4nm tiên tiến, kiến trúc Zen 5 giúp tối ưu hóa hiệu suất trên mỗi Watt điện, cải thiện chỉ số IPC vượt trội so với thế hệ trước.
Xung nhịp boost ấn tượng lên tới 5.2 GHz: Cấu hình 8 nhân 16 luồng mạnh mẽ với xung nhịp cơ bản 4.7 GHz và nâng tối đa lên 5.2 GHz, xử lý hoàn hảo cả tác vụ chơi game lẫn làm việc đồ họa, dựng phim.
Mở khóa ép xung hoàn toàn (Unlocked Overclocking): Hỗ trợ đầy đủ các tính năng ép xung cao cấp như Precision Boost Overdrive (PBO), Curve Optimizer và AMD EXPO cho phép khai thác tối đa sức mạnh phần cứng.
Đồ họa tích hợp AMD Radeon Graphics: Trang bị nhân đồ họa tích hợp 2 cores tần số 2200 MHz hỗ trợ xuất hình tiện lợi qua cổng USB Type-C DisplayPort Alternate Mode khi chưa lắp card rời.
Chuẩn kết nối hiện đại: Hỗ trợ chuẩn RAM DDR5 tốc độ cao (dung lượng tối đa 256GB), giao tiếp PCIe 5.0 với 24 làn khả dụng cho card đồ họa và SSD NVMe tốc độ cao.
Phiên bản Tray kinh tế: Dạng đóng gói Tray (không kèm hộp bán lẻ và quạt tản nhiệt) giúp tối ưu chi phí đầu tư cho hệ thống PC chơi game cao cấp.
| Thông số | Chi tiết |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| Tên sản phẩm | CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray |
| Thương hiệu | AMD |
| Loại sản phẩm | Bộ vi xử lý máy tính để bàn (Desktop CPU - Phiên bản Tray) |
| Mã sản phẩm Tray (Tray Product ID) | 100-000001084 |
| Chuẩn Socket | AM5 |
| Chipset hỗ trợ | X870E, X870, X670E, X670, B850, B840, B650E, B650, A620 |
| Giải pháp tản nhiệt đi kèm | Không đi kèm (Khuyến nghị sử dụng tản nhiệt nước AIO) |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| CẤU TRÚC & HIỆU NĂNG | |
| Kiến trúc CPU | Zen 5 (Granite Ridge) |
| Số nhân (Cores) / Số luồng (Threads) | 8 Nhân / 16 Luồng |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 4nm FinFET (CPU Cores), TSMC 6nm (I/O Die) |
| Xung nhịp cơ bản (Base Clock) | 4.7 GHz |
| Xung nhịp tối đa (Max Boost Clock) | Lên tới 5.2 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 / L2 / L3 | 640 KB / 8 MB / 96 MB (Tổng Cache 104 MB) |
| Công suất tiêu thụ (Default TDP) | 120W |
| Mở khóa ép xung (Unlocked) | Có (Hỗ trợ PBO, Curve Optimizer, AMD EXPO) |
| BỘ NHỚ & KẾT NỐI | |
| Loại bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 (Hỗ trợ ECC tùy thuộc bo mạch chủ) |
| Số kênh bộ nhớ | 2 Chân kênh (Dual Channel) |
| Dung lượng RAM tối đa | 256 GB |
| Chuẩn PCI Express | PCIe 5.0 (Tổng 28 làn / 24 làn khả dụng) |
| Cổng USB tích hợp | Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) x4, Native USB 2.0 x1 |
| ĐỒ HỌA TÍCH HỢP | |
| Nhân đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Số nhân đồ họa | 2 Cores |
| Tần số đồ họa | 2200 MHz |
| Hỗ trợ xuất hình | USB Type-C DisplayPort Alternate Mode |
1 x Vi xử lý AMD Ryzen 7 9800X3D (Dạng Tray)
Cập nhật BIOS bo mạch chủ: Đảm bảo bo mạch chủ socket AM5 (các dòng chipset 600-series hoặc 800-series) đã được cập nhật phiên bản BIOS mới nhất để nhận diện và tối ưu hóa tốt nhất cho vi xử lý Ryzen series 9000.
Lựa chọn giải pháp tản nhiệt: Sản phẩm có công suất TDP 120W và mức nhiệt độ hoạt động cao khi tải nặng. Khuyến nghị sử dụng các bộ tản nhiệt nước AIO (từ 240mm hoặc 360mm) hoặc tản nhiệt khí tháp đôi phân khúc cao cấp để CPU duy trì xung nhịp boost tối đa.
Lựa chọn bộ nhớ RAM: Nên kết hợp cùng các bộ kit RAM DDR5 hỗ trợ công nghệ AMD EXPO để dễ dàng bật cấu hình ép xung RAM chỉ với 1 cú click trong BIOS.
Phiên bản Tray: Sản phẩm là dạng đóng gói Tray (không kèm hộp giấy bán lẻ PIB và quạt tản nhiệt của hãng), giúp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ hiệu năng và chế độ bảo hành chuẩn kỹ thuật.